tiêu điểm

Ngoại thất

Nội thất

Hiệu suất

An toàn

Thông số kỹ thuật

 

THÔNG SỐ CHUNG
Loại phương tiện
Ô tô xi téc (Phun nước)
Nhãn hiệu, số loại
DOTHANH HD99/CONECO-PN
Công thức bánh xe
4 x 2
KÍCH THƯỚC
Kích thước bao ngoài
6730 x 2000 x 2600 (mm)
Chiều dài cơ sở
3735 mm
Vệt bánh xe trước/ sau
1650/ 1495 (mm)
Chiều dài đầu/ đuôi xe
1125/ 1870(mm)
Khoảng sáng gầm xe
235 mm
Dung tích xi téc
6000 L
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân
3.250 kg
Khối lượng toàn bộ
6.445 kg
ĐỘNG CƠ
Model
HYUNDAI - D4DB
Loại
Động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước.
Dung tích xy lanh
3907 cm3
Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu
96/ 2900 (Kw/v/ph)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp
Ma sát khô 1 đĩa, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
Hộp số chính
Kiểu
Cơ khí, 05 số tiến + 01 số lùi
Tỉ số truyền
I1 = 5,380; I2 = 3,208; I3 = 1,700; I4 = 1,000;
 I5 = 0,722; IL = 5,380
HỆ THỐNG LÁI
Trục vít - ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh chính
Hệ thống phanh khí nén/ tang trống
Hệ thống phanh dừng
Tác động lên trục thứ cấp của hộp số, dẫn động cơ khí
Hệ thống phanh dự phòng
Tác động lên đường ống khí xả của động cơ
HỆ THỐNG TREO
Treo trước
Dạng phụ thuộc với nhíp lá hình bán e líp, giảm trấn thuỷ lực
Treo sau
Dạng phụ thuộc với nhíp lá hình bán e líp 2 tầng, giảm trấn thuỷ lực
CẦU XE
Cầu trước
Tiết diện ngang kiểu I
Cầu sau
Kiểu
Tiết diện ngang kiểu hộp
Tỉ số truyền
5,428
LỐP XE.
Lốp trước/ sau:  7.50-16(750R16)
CA BIN
Kiểu lật, 03 chỗ ngồi
TÍNH NĂNG CHUYỂN ĐỘNG
Tốc độ tối đa
102,14
Khả năng leo dốc
37
Bán kính quay vòng nhỏ nhất
6,2
THÔNG SỐ KHÁC
Hệ thống điện
24V, 60 Ah x 2
Dung tích bình nhiên liệu
110 L
Bơm nhiên liệu
Model
WILO
Công suất
9,25 kW
Lưu lượng
40 m3/h
Tốc độ quay
1080 r/min