tiêu điểm

Bồn - Xitec

1- Số ngăn và vị trí mỗi ngăn theo yêu cầu khách hàng.

2- Vật tư đóng bồn - xitec sử dụng thép Nhật Bản 100%

3- Công nghệ hàn Robot tự động theo tiêu chuẩn Châu Âu

4- Màu bồn - xitec được sơn theo yêu cầu khách hàng

Bộ trích công suất.

1- Xuất xứ: Thái Lan

Bơm nhiên liệu. TCVN 8536:2010 - TCVN 9222:2012 (ISO 9001: 2008) Do Bộ Công Thương- Trung Tâm Kiểm Định Công Nghiệp II cấp phép

1- Xuất xứ: Thái Lan - Công Ty CP Sài Gòn Chuyên Dùng nhập khẩu

2- Lưu lượng: ...m3/Phút

3- Đường kính đường hút/xả: Ø...

4- Áp suất làm việc: 7,6 MPa

Ngoại thất

Nội thất

Hiệu suất

An toàn

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung
Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm) -  1650/1495
Tốc độ tối đa (km/h) -  
Động cơ
Loại Diesel, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước 
Số xy lanh -  
Công suất động cơ (ps/vòng/phút) 130Ps (96kW)/2900 rpm 
Đường kính hành trình piston (mm) -  
Dung tích xy lanh (cm3) 3.907 
Momen xoắn lớn nhất (N.m/vòng/phút) 38 kg.m (272N.m)/1800 rpm 
Tỷ số nén -  
Tên động cơ D4DB 
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp 
Hệ thống tăng áp Turbo Charge Intercooler (TCI) 
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 100 
Tiêu chuẩn khí thải Euro II 
Kích thước
Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm)

6570 x 2060 x 2700

Kích thước Xitec 4300 x 1850 x 1160
Thể tích 7000 lít khối lượng riêng 0,74kg/lít
Chiều dài cơ sở (mm) 3375
Khoảng sáng gầm xe (mm) 210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 7.3 
Khả năng vượt dốc (%) 37 
Trọng lượng
Trọng lượng bản thân (kg) 4125
Tải trọng cho phép (kg) 5180
Trọng lượng toàn bộ (kg) 9500
Số chỗ ngồi (chỗ) 03 
Hệ thống truyển động
Tên hộp số M035S5 
Loại hộp số 5 Số tiến, 1 số lùi 
Ly hợp Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không. 
Hệ thống lái
Kiểu hệ thống lái Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực 
Hệ thống treo
Hệ thống treo (trước/sau) Phụ thuộc, lá nhíp, giảm chấn thủy lực 
Lốp và mâm
Công thức bánh xe 4 x2R 
Thông số lốp (trước/sau) 7.50R16 
Hãng sản xuất KUMHO/HANKOOK 
Hệ thống phanh
Hệ thống phanh chính (trước/sau) Phanh tang trống, dẫn động thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không 
Hệ thống điện
Máy phát điện MF 90Ah 
Ắcquy 12V - 90Ah (02 bình) DELKOR (Hàn Quốc) 
Nội thất
Hệ thống âm thanh Radio, Cassette, 2 loa 
Hệ thống điều hòa cabin Có 
Kính cửa điều chỉnh điện Có 
Dây đai an toàn các ghế Có 
Ngoại thất
Kiểu cabin Cabin tiêu chuẩn 
Đèn sương mù phía trước Có 
Đèn báo rẽ tích hợp bên hông cửa xe Có 
Gương chiếu hậu ngoài Có 
Chắn bùn trước và sau Có 
Cản bảo vệ phía sau Có 
Tùy chọn
Mặt galan mạ crom Có 
Che nắng bên phụ Có 
Phanh khí xả Có 
Dán phim cách nhiệt Có 
Gương chiếu mũi xe Có 
Khung taplo ốp gỗ Có 
Bảo hành
Thông tin bảo hành 2 năm hoặc 100.000 km 
Sản xuất
Thông tin sản xuất CKD và CBU